
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
Vietnamese
Exercise
Vietnamese:Bài tập hình học giải tích
English:Exercise in analytic geometry
Vietnamese:Ra bài tập
English:To set exercises
Vietnamese:Bài tập miệng
English:Oral exercise
Vietnamese:Bài tập thể dục
English:Gymnastic exercises
Vietnamese:Bài tập về nhà làm
English:Homework
Vietnamese:Thầy giáo cho chúng tôi một bài luận về nhà làm
English:The teacher gave us an essay for our homework