
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Hạnh phúc; phúc lợi
English:To work for the welfare of the nation
Vietnamese:Làm việc cho hạnh phúc của dân tộc
English:Public welfare
Vietnamese:Phúc lợi công cộng
English:Welfare work
Vietnamese:Công tác ci thiện đời sống (công nhân viên chức...)
(y học) sự bo vệ, sự chăm sóc
English:Child welfare centre
Vietnamese:C quan bo vệ thiếu nhi
English:Infant welfare centre
Vietnamese:Phòng khám sức khoẻ nhi đồng