
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Yếu, yếu ớt
English:To grow weak
Vietnamese:Yếu đi
Thiếu nghị lực, yếu đuối, mềm yếu, nhu nhược
English:A weak moment
Vietnamese:Một phút yếu đuối
English:Weak character
Vietnamese:Tính tình nhu nhược mềm yếu
Kém, non; thiếu quá
English:Weak in algebra
Vietnamese:Kém về đại số
English:Weak memory
Vietnamese:Trí nhớ kém
English:Weak sight and hearing
Vietnamese:Mắt kém tai nghễnh ngãng
English:A weak team of volleyball players
Vietnamese:Một đội bóng chuyền kém
English:A weak staff
Vietnamese:Biên chế thiếu quá
Loãng, nhạt
English:Weak tea
Vietnamese:Trà loãng
Yếu