
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Có thể bị tổn thương; có thể bị tấn công, công kích được; có chỗ yếu, có nhược điểm
English:Vulnerable theory
Vietnamese:Thuyết có thể công kích được
English:To vulnerable criticism
Vietnamese:Có thể bị phê bình