
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Mốt, thời trang; cái đang được chuộng, cái đang thịnh hành
English:It is now the vogue
Vietnamese:Cái đó hiện nay là cái mốt, cái đó đang thịnh hành
English:All the vogue
Vietnamese:Thật là đúng mốt; đang được mọi người chuộng
English:To be in vogue
Vietnamese:Đang thịnh hành, đang được chuộng
English:To be out of vogue
Vietnamese:Không còn thịnh hành
English:To come into vogue
Vietnamese:Thành cái mốt
English:To have a great vogue
Vietnamese:Thịnh hành khắp nơi, được người ta rất chuộng