Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Côn đồ; kẻ hung ác
(đùa cợt) thằng bé tinh quái; thằng quỷ sứ con
(từ cổ,nghĩa cổ) người quê mùa thô kệch
(sử học) (như) villein