
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Tính bất thường, tính hay thay đổi; cử chỉ bất thường
English:The vagaries of fashion
Vietnamese:Những sự thay đổi bất thường của thời trang
English:The vagaries of the mind
Vietnamese:Những sự thay đổi ý kiến đột nghột; tính khí bất thường