Dictionary
Translate
Learning Center
🇺🇸 EN
🇻🇳 VI
▾
Việtionary
.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Việt Telex Keyboard (on)
🇻🇳 Vietnamese
🇺🇸 English
Search
Loading ...
Dictionary
Translate
Learning Center
🇺🇸 EN
🇻🇳 VI
▾
Việt Telex Keyboard (on)
🇻🇳 Vietnamese
🇺🇸 English
Search
Unreconciled
Meanings
Không được hoà gii; chưa được hoà gii
Không được điều hoà, không được nhất trí
Không cam chịu
(tôn giáo) chưa được tẩy uế (giáo đường, ni thờ cúng bị xúc phạm)
Việtionary
.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Unreconciled - Definition & Translation for Vietnamese | Việtionary.net