
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Sinh đôi
English:Twin brothers
Vietnamese:Anh em sinh đôi
Cặp đôi, ghép đôi
Trẻ sinh đôi
Để sinh đôi
(+ with) cặp đôi với, ghép đôi với
Kết hợp chặt chẽ
English:Eye and hand are twinned in action
Vietnamese:Mắt và tay kết hợp chặt chẽ trong hành động
Prime t.s số nguyên, số sinh đôi