
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Cùng, cùng với, cùng nhau
English:They were walking together
Vietnamese:Chúng cùng đi dạo với nhau
Cùng một lúc, đồng thời
English:They both answered together
Vietnamese:Cả hai đứa trả lời cùng một lúc
Liền, liên tục
English:For days together
Vietnamese:Trong nhiều ngày liền