Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Sự lắc lư; sự giao động
English:The to-and-fro of a pendulum
Vietnamese:Dao động của con lắc
Sự đi qua đi lại
Sự cãi cọ; sự đôi co
Lắc lư; chao qua chao lại