
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Ngói (để lợp nhà)
Đá lát; ca rôi, gạch vuông
(thân mật) mũ chóp cao
(xem) loose
(nghĩa bóng) đang trác táng
Lợp ngói
Lát đá; lát gạch vuông
English:Tiled floor
Vietnamese:Sàn lát gạch vuông
Bắt phải giữ bí mật