
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
(thuộc) thời gian
English:Temporal concept
Vietnamese:Khái niệm thời gian
(thuộc) trần tục, (thuộc) thế tục; (thuộc) thế gian
English:The temporal power of the pope
Vietnamese:Quyền thế tục của giáo hoàng
(giải phẫu) (thuộc) thái dương
Xương thái dương