
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Cái bàn
Bàn ăn
English:At table
Vietnamese:Đang bàn ăn, trong lúc ngồi ăn
English:To lay (set) the table
Vietnamese:Bày ban ăn
English:To clear the table
Vietnamese:Dọn bàn
Thức ăn bày bàn, mâm cỗ, cỗ bàn
English:To keep a good table
Vietnamese:Ăn sang
Những người ngồi quanh bàn, những người ngồi ăn
English:To set all the table laughing
Vietnamese:Làm cho tất cả những người quanh bàn cười
(kỹ thuật) bàn máy
Bảng (gỗ, đá...)
English:Table of stone
Vietnamese:Bảng đá
Bảng, bản, bản kê, biểu
English:Table of contents
Vietnamese:Bảng mục lục
English:Asironomical table
Vietnamese:Bản thiên văn
English:Alphabetical table
Vietnamese:Bảng chữ cái
English:Table of prices
Vietnamese:Bảng giá
Mặt (của hạt ngọc)
Lòng bàn tay
(địa lý,địa chất) cao nguyên
Hoãn bàn về một dự luật không thời hạn
Bị hoãn bàn không thời hạn (dự luật)
(nghĩa bóng) giành lại ưu thế so với ai, làm đảo lộn lại tình thế đố với ai
Đặt lên bàn, để lên bàn
Đưa ra bàn, ghi vào chương trình nghị sự
English:To table a motion
Vietnamese:Đưa ra một đề nghị
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoãn bàn không thời hạn (một dự luật...)
Bảng // lập bảng
T. of contents mục lục
T. of difference bảng sai phân
T. of integrals bảng tích phân
T. of logarithms bảng lôga
Checking t. bảng kiểm tra
Contingency t. bảng tiếp liên
Conversion t. bảng dịch
Difference t. bảng sai phân
Fourfold t. (thống kê) bảng bội bốn
Integral t. bảng tích phân
Life t. (thống kê) bảng tuổi thọ
Mortality t. (thống kê) bảng tử vong
Truth t. (logic học) bảng chân trị