Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Sự nằm dài ra, sự nằm ườn ra; tư thế uể oải
Sự vươn vai
Nằm dài ra, nằm ườn ra
Vươn vai
Nguệch ngoạc (chữ viết)
Bò lan ngổn ngang (cây)
(quân sự) rải (quân) ngổn ngang