
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Lấy làm buồn, lấy làm tiếc, lấy làm phiền
English:I am sorry to hear it
Vietnamese:Tôi lấy làm buồn khi nghe tin đó
English:I'm sorry
Vietnamese:Tôi rất lấy làm tiếc (ngụ ý xin lỗi...)
English:He will be sorry for this some day
Vietnamese:Rồi có ngày nó sẽ phải đau buồn về vấn đề này
English:I felt sorry for him
Vietnamese:Tôi thấy tiếc cho nó; tôi cảm thấy đau buồn cho nó, tôi rất thương nó
Đáng buồn, xấu, tồi tàn, thiểu não
English:A sorry plight
Vietnamese:Hoàng cảnh đáng buồn
English:A sorry fellow
Vietnamese:Một anh chàng tồi
English:In sorry clothes
Vietnamese:Ăn mặt thiểu não