
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Một mình, cô độc, cô đơn; hiu quạnh, vắng vẻ
English:A solitary life
Vietnamese:Cuộc sống cô đơn
English:A solitary valley
Vietnamese:Thung lũng khuất nẻo
English:Solitary confinement
Vietnamese:Sự giam riêng, sự giam xà lim
Người ở ẩn, ẩn sĩ
Một cách đơn độc