
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Không say rượu
Điều độ
Điềm tĩnh, điềm đạm
Đúng mức, khiêm tốn
English:A sober estimate
Vietnamese:Sự đánh giá đúng mức
Nhã, không loè loẹt (màu sắc)
English:Sober colour
Vietnamese:Màu nhã
Tỉnh táo, không thiên vị
Làm hết say, làm tỉnh rượu, làm dã rượu
Làm (ai) bớt bồng bột, làm bớt táo bạo...
Làm (màu sắc) bớt loè loẹt
Tỉnh rượu, hết say
((thường) + down) trấn tĩnh lại, tĩnh tâm lại