
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm nghị
English:A serious young person
Vietnamese:Một thanh niên đứng đắn
English:To have a serious look
Vietnamese:Có vẻ nghiêm trang, trông nghiêm nghị
Hệ trọng, quan trọng, không thể coi thường được; nghiêm trọng, trầm trọng, nặng
English:This is a serious matter
Vietnamese:Đây là một vấn đề quan trọng
English:Serious illness
Vietnamese:Bệnh nặng, bệnh trầm trọng
English:Serious defeat
Vietnamese:Sự thất bại nặng
English:Serious casualties
Vietnamese:Tổn thương nặng
Đáng sợ, đáng gờm
English:A serious rival
Vietnamese:Một đối thủ đáng gờm
Thành thật, thật sự, không đùa
English:Are you serious?
Vietnamese:Anh có nói thật không?
English:A serious attempt
Vietnamese:Một cố gắng thật sự
(thuộc) tôn giáo, (thuộc) đạo lý