Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
(thể dục,thể thao) miếng đánh trả lại, cú phản công
Lời câi lại, lời đối đáp lại
(thể dục,thể thao) đánh trả lại, phản công
Câi lại, đối đáp lại