
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Cái nhẫn
Cái đai (thùng...)
Vòng tròn
English:To dance in a ring
Vietnamese:Nhảy vòng tròn
(thể dục,thể thao) vũ đài
(the ring) môn quyền anh
Nơi biểu diễn (hình tròn)
Vòng người vây quanh (để xem cái gì...); vòng cây bao quanh
Quầng (mặt trăng, mắt...)
English:The moon lies in the middle of a ring of light
Vietnamese:Mặt trăng nằm giữa một quầng sáng
English:To have rings round the eyes
Vietnamese:Có quầng mắt
Nhóm, bọn, ổ
English:A ring of dealers at a public auction
Vietnamese:Một nhóm con buôn trong một cuộc đấu giá
English:Spy ring
Vietnamese:Ổ gián điệp
(thương nghiệp) nghiệp đoàn, cacten
(chính trị) nhóm chính trị, phe phái
English:Political ring
Vietnamese:Nhóm chính trị
(the ring) bọn đánh cá ngựa chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê)
(kỹ thuật) vòng, vòng đai
(thực vật học) vòng gỗ hằng năm (của cây)
(nghĩa bóng) giữ thái độ trung lập
Chạy nhanh hơn ai gấp trăm lần, làm nhanh hơn ai gấp trăm lần; hơn hẳn, bỏ xa ai, vượt xa ai
Bộ chuông, chùm chuông (nhà thờ)
Tiếng chuông; sự rung chuông
English:To give the bell a ring
Vietnamese:Rung chuông
English:To hear a ring at the door
Vietnamese:Nghe thấy tiếng chuông ở cửa
Tiếng chuông điện thoại; sự gọi dây nói
English:To give someone a ring
Vietnamese:Gọi dây nói cho ai
Tiếng rung, tiếng rung ngân, tiếng leng keng (của kim loại)
English:The ring of a coin
Vietnamese:Tiếng leng keng của đồng tiền
English:The ring of one's voice
Vietnamese:Tiếng ngân của giọng nói
Vẻ
English:There is a ring of sincerity in his words
Vietnamese:Lời nói của anh ta có vẻ thành thật
Đeo nhẫn cho (ai), đeo vòng cho (ai)
Xỏ vòng mũi cho (trâu, bò)
Đánh đai (thùng)
English:To ring a barrel
Vietnamese:Đánh đai một cái thùng
(+ round, in, about) bao vây, vây quanh; chạy quanh vòng để dồn (súc vật...) vào
Cắt (hành, khoai...) thành khoanh
Lượn vòng bay lên (chim ưng...)
Chạy vòng quanh (con cáo bị săn đuổi...)
(thông tục) bỏ xa, hơn rất nhiều, vượt xa
Rung, reo, kêu keng keng (chuông)
English:The bell rings
Vietnamese:Chuông reo, chuông kêu leng keng
English:The telephone is ringing
Vietnamese:Chuông điện thoại đang réo
Rung vang, ngân vang, vang lên
English:Her laughter rang loud and clear
Vietnamese:Tiếng cười của cô ta vang lên lanh lảnh
Văng vẳng (trong tai...)
English:His last words still ring in my ears
Vietnamese:Lời nói cuối cùng của ông ta còn văng vẳng bên tai tôi
Nghe có vẻ
English:To ring true
Vietnamese:Nghe có vẻ thật
English:To ring false (hollow)
Vietnamese:Nghe vó vẻ giả
Ù lên, kêu o o, kêu vo vo (tai)
English:My ears are ringing
Vietnamese:Tai tôi cứ ù lên, tai tôi cứ kêu vo vo
Rung chuông gọi, rung chuông báo hiệu
English:The bell was ringing for dinner
Vietnamese:Chuông rung báo giờ ăn cơm
English:To ring at the door
Vietnamese:Rung chuông gọi cửa
Rung, làm kêu leng keng (chuông...)
Rung chuông báo hiệu
English:To ring the alarm
Vietnamese:Rung chuông báo động
English:To ring a burial
Vietnamese:Rung chuông báo hiệu giờ làm lễ mai táng
English:To ring down the curtain
Vietnamese:Rung chuông hạ màn
English:To up the curtain
Vietnamese:Rung chuông mở màn
Gõ xem thật hay gỉa, gieo xem thật hay giả (đóng tiền)
English:To ring a coin
Vietnamese:Gõ (gieo) đồng tiền xem thật hay giả
Rung chuông đón vào
English:To ring in the New Year
Vietnamese:Rung chuông đón mừng năm mới
Ngừng nói chuyện bằng điện thoại; mắc ống nói lên
Vang lên
Rung chuông tiễn mời ra
English:To ring out the old year
Vietnamese:Rung chuông tiễn năm cũ đi
Gọi dây nói
English:To ring somebody up
Vietnamese:Gọi dây nói cho ai
(xem) bell
(xem) change
Báo hiệu sự kết thúc của, báo hiệu sự sụp đổ của; báo hiệu sự cáo chung của
Huộc ryến giát im đi!
(đại số) vành; (hình học) vành khăn
R. of convergence (hình học) vành khăn hội tụ
R. of endomorphisms vành các tự đồng cấu
R. of formal power series vành các chuỗi luỹ thừa hình thức
R. of integers vành số nguyên
Almost r. hầu vành
Alternative r. vành thay phiên
Anchor r. bình xuyến
Binary r. vành đếm nhị phân
Biregular r. vành song chính quy
Circular r. vòng tròn
Cohomology r. (tô pô) vành đối đồng đều
Commutative r. vành giao hoán
Complete r. (đại số) vành đầy đủ
Completely primary r. vành hoàn toàn nguyên sơ
Concordant r.s (đại số) vành phù hợp
Conical r. vành hình nón
Dense r. (đại số) vành trù mật
Derived normal r. (đại số) vành có phép chia
Elliptical r. vành eliptic
Endomorphism r. vành từ đồng cấu
Factor r. vành thương
Faìthul r. (đại số) vành khớp
Filtered r. (đại số) vành có lọc
Full matrix r. vành toàn thể các ma trận, vành ma trận đầy đủ
Group r. vành nhóm
Hereditary r. vành di truyền
Integrally closed r. (đại số) vành đóng nguyên
Integral group r. (đại số) vành nhóm nguyên
Intersection r. (tô pô) vành tương giao
Left hereditarry r. (đại số) vành di truyền bên trái
Local r. (đại số) vành địa phương
Locally matrix r. (đại số) vành ma trận địa phương
Nilpotent r. vành luỹ linh
Non-association r. vành không kết hợp
Non-commutative r. vành không giao hoán
Null r. (đại số) vành không
Ordered r. vành được sắp
Opposite r. (đại số) vành đối
Primary r. vành nguyên sơ
Principal r. vành chính
Principal ideal r. vành iđêan chính
Qoutient r. vành thương
Regular r. vành chính quy
Residue-class r. vành các lớp thặng dư
Restricted r. (đại số) vành hạn chế
Semi r. nửa vành
Semi-prime r. vành nửa nguyên thuỷ
Semi-simple r. vành nửa đơn giản
Standard r. vành tiêu chuẩn
Torsion r. (đại số) vành có xoắn
Total matrix r. vành toàn thể các ma trận, vành ma trận đầy đủ
Valuation r. (đại số) vành định giá
Vortex r. vành rôta
Word r. vành các từ, vành tự do