
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Đồ thừa, cái còn lại
English:The remains of a meal
Vietnamese:Đồ ăn thừa
English:The remains of an army
Vietnamese:Tàn quân
Tàn tích, di vật, di tích
English:The remains of an ancient town
Vietnamese:Những di tích của một thành phố cổ
Di cảo (của một tác giả)
Di hài
Còn lại
English:Much remains to be done
Vietnamese:Còn nhiều việc phải làm
Vẫn
English:His ideas remain unchanged
Vietnamese:Tư tưởng của ông ta vẫn không hề thay đổi
English:I remain yours sincerely
Vietnamese:Tôi luôn luôn vẫn là người bạn chân thành của anh (công thức cuối thư)