
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Nới lỏng, lơi ra
English:To relax one's hold
Vietnamese:Buông lỏng ra, nới lỏng ra
English:Relax discipline
Vietnamese:Nới lỏng kỷ luật
Làm dịu đi, làm chùng, làm bớt căng thẳng
English:To relax tension
Vietnamese:Làm tình hình bớt căng thẳng
Làm giãn ra, làm cho dễ chịu, giải (trí)
English:To relax one's mind
Vietnamese:Giải trí
English:To relax one's muscles
Vietnamese:Làm giảm bắp cơ
Giảm nhẹ (hình phạt)
Làm yếu đi, làm suy nhược
(y học) làm nhuận (tràng)
English:To relax the bowels
Vietnamese:Làm nhuận tràng
Lỏng ra, chùng ra, giân ra (gân cốt bắp cơ)
Giảm bớt, nguôi đi, bớt căng thẳng, dịu đi
English:Anger relaxes
Vietnamese:Cơn giận nguôi đi
English:His features relaxed
Vietnamese:Nét mặt anh dịu đi
English:World tension relaxes
Vietnamese:Tình hình thế giới bớt căng thẳng
Giải trí, nghỉ ngơi
English:To relax for an hour
Vietnamese:Giải trí trong một tiếng đồng h
Hàm yếu, hàm bé