
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Phản chiếu, phản xạ, dội lại
English:To reflect light
Vietnamese:Phản chiếu ánh sáng
English:To reflect sound
Vietnamese:Dội lại âm thanh
Phản ánh
English:Their actions reflect their thoughts
Vietnamese:Hành động của họ phản ánh tư tưởng họ
Mang lại (hành động, kết quả...)
English:The result reflects credit upon his family
Vietnamese:Kết quả ấy mang lại tiếng tốt cho gia đình anh ta
(từ hiếm,nghĩa hiếm) gập lại
English:To reflect the corner of the paper
Vietnamese:Gấp mép giấy lại
Suy nghĩ, ngẫm nghĩ
English:To reflect upon what answers to make
Vietnamese:Suy nghĩ nên trả lời thế nào
Làm hại lây, làm xấu lây, làm mang tiếng, làm mất uy tín
English:To reflect on someone's honour
Vietnamese:Làm ai mang tai mang tiếng
Chỉ trích, chê trách, khiển trách
English:To reflect on somene's
Vietnamese:Chỉ trích ai
English:To reflect upon someone's conduct
Vietnamese:Chỉ trích tư cách của ai
Ánh xạ, phản xạ, suy nghĩ