
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Có lý trí, dựa trên lý trí
English:A rational being
Vietnamese:Một sinh vật có lý trí
English:To be quite rational
Vietnamese:Hoàn toàn có lý trí; có đầy đủ lý trí
English:A confidence
Vietnamese:Một sự tin tưởng dựa trên lý trí
Có lý, phải lẽ; vừa phải, có chừng mực
English:A rational explanation
Vietnamese:Một lời giải thích có lý
(toán học) hữu tỷ
English:Rational algebratic fraction
Vietnamese:Phân thức đại số hữu tỷ
Quần đàn bà bó ở đầu gối
Hữu tỷ, hợp lý