
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Bột đánh bóng (để đánh bóng kính, kim loại) ((cũng) jewellers' putty)
Mát tít (để gắn kính) ((cũng) glaziers' putty)
Vữa không trộn cát (để láng mặt tường) ((cũng) lasterers' putty)
Gắn mát tít