
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Mục đích, ý định
Tiếng Anh:For the purpose of...
Tiếng Việt:Nhằm mục đích...
Tiếng Anh:To serve a purpose
Tiếng Việt:Đáp ứng một mục đích
Tiếng Anh:To what purpose?
Tiếng Việt:Nhằm mục đích (ý định) gì?
Tiếng Anh:To the purpose
Tiếng Việt:Có lợi cho mục đích, có lợi cho ý định; đúng lúc, phải lúc
Chủ định, chủ tâm
Tiếng Anh:On purpose
Tiếng Việt:Cố tính, cố ý, có chủ tâm
Ý nhất định, tính quả quyết
Tiếng Anh:Infirm of purpose
Tiếng Việt:Không quả quyết
Tiếng Anh:Of set purpose
Tiếng Việt:Nhất định, quả quyết
Tiếng Anh:Wanting in purpose
Tiếng Việt:Không có ý nhất định, thiếu sự quả quyết
Kết quả
Tiếng Anh:To some purpose
Tiếng Việt:Được phần nào kết quả
Tiếng Anh:To little purpose
Tiếng Việt:Chẳng được kết quả là bao
Tiếng Anh:To no purpose
Tiếng Việt:Chẳng được kết quả gì, vô ích
Tiếng Anh:To good purpose
Tiếng Việt:Có kết quả tốt
Có ý định
Tiếng Anh:He purposed coming; he purposed to come
Tiếng Việt:Hắn ta có ý định đến
Mục đích