
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Mứt
Khu vực cấm săn, khu vực cấm câu cá
(số nhiều) kính phòng bụi, kính bảo hộ lao động
Giữ, giữ gìn, bảo quản, bảo tồn, duy trì
English:To preserve someone from the cold
Vietnamese:Giữ cho ai khỏi lạnh
English:To preserve a youthful appearance
Vietnamese:Giữ được vẻ trẻ trung
English:To preserve order
Vietnamese:Giữ được trật tự
Giữ để lâu (thức ăn, quả, thịt...) (bằng cách đóng hộp, ướp muối, nấu đường...)
(hoá học) giữ cho khỏi phân huỷ
Giữ, dành riêng (khu săn, khu đánh cá...)