
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Tư thế; dáng điệu, dáng bộ
Tình thế, tình hình
English:The present posture of affairs
Vietnamese:Tình hình sự việc hiện nay
Đặt trong tư thế nhất định
Lấy dáng, lấy tư thế, lấy điệu b