
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Bệnh dịch
English:The plague
Vietnamese:Bệnh dịch hạch ((cũng) bubonic plague)
Tai hoạ
English:A plague of flies
Vietnamese:Tai hoạ ruồi
Điều tệ hại, điều phiền phức, điều khó chịu; người gây tai hại, vật gây tai hại
English:What a plague this child is!
Vietnamese:Thằng bé này thật là tai hại!
Quan ôn bắt nó đi!, trời tru đất diệt nó đi!
Gây bệnh dịch cho
Gây tai hoạ cho, gây tai hại cho, gây tệ hại cho
(thông tục) làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu
English:To plague someone with questions
Vietnamese:Cứ hỏi quấy rầy ai