
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Đâm, chọc, chích, xuyên (bằng gai, bằng ghim...)
Khoét lỗ, khui lỗ (thùng rượu...); xỏ lỗ (tai...)
Chọc thủng, xông qua, xuyên qua
English:To pierce the lines of the enemy
Vietnamese:Chọc thủng phòng tuyến địch, xông qua phòng tuyến địch
(nghĩa bóng) xuyên thấu, xoi mói (cái nhìn...), làm buốt thấu (rét...); làm nhức buốt, làm nhức nhối (đau...); làm nhức óc (tiếng thét...)
(+ through, into) xuyên qua, chọc qua, xuyên vào, chọc vào
Đâm thủng, chọc thủng