
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Đồ trang hoàng, đồ trang trí, đồ trang sức; sự trang hoàng
Tiếng Anh:A tower rich in ornament
Tiếng Việt:Cái tháp trang hoàng lộng lẫy
Niềm vinh dự
Tiếng Anh:To be an ornament to one's country
Tiếng Việt:Là niềm vinh dự cho nước mình; làm vẻ vang cho đất nước mình
(số nhiều) (âm nhạc) nét hoa mỹ
(số nhiều) (tôn giáo) đồ thờ
Trang hoàng, trang trí