
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Đối nhau, ngược nhau
English:To go in opposite directions
Vietnamese:Đi theo những hướng ngược nhau
English:Opposite leaves
Vietnamese:Lá mọc đối
Điều trái lại, điều ngược lại
Trước mặt, đối diện
English:The house opposite
Vietnamese:Căn nhà đối diện, căn nhà trước mặt
(sân khấu) đóng vai nam đối với vai nữ chính; đóng vai nữ đối với vai nam chính
(sân khấu) (viết tắt) O.P, bên tay phải diễn viên
Đối // ngược lại