
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Tê, tê cóng
English:Numb with cold
Vietnamese:Tê cóng đi vì lạnh
Tê liệt; chết lặng đi
(từ lóng) người vụng về, lóng ngóng
Làm tê, làm tê cóng đi
Làm tê liệt; làm chết lặng đi
English:To be numbed with grief
Vietnamese:Chết lặng đi vì đau buồn