
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Không
English:No, I don't think so
Vietnamese:Không, tôi không nghĩ như vậy
English:Whether he comes or no
Vietnamese:Dù nó đến hay không
English:No some said than done
Vietnamese:Nói xong là làm ngay
English:I say no more
Vietnamese:Tôi không nói nữa
English:He is no longer here
Vietnamese:Anh ta không còn ở đây nữa
English:He is no more
Vietnamese:Anh ta không còn nữa (chết rồi)
Lời từ chối, lời nói "không" ; không
English:We can't take no for an answer
Vietnamese:Chúng tôi không thể chấp nhận được câu trả lời từ chối
Phiếu chống; người bỏ phiếu chống
English:The noes have it
Vietnamese:Phiếu chống chiếm đa số; đa số bỏ phiếu chống
English:The ayes and the noes
Vietnamese:Phiếu thuận và phiếu chống