
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch
English:To make a move
Vietnamese:Di chuyển, đổi chuyển, sự xê dịch
English:To make a move
Vietnamese:Di chuyển đổi chỗ, đứng dạy đi chỗ khác
English:On the move
Vietnamese:Di chuyển, hoạt động; tiến triển
English:To get a move on
Vietnamese:(từ lóng) hoạt động lên; làm gấp, tiến hành gấp rút
(đánh cờ) nước
English:That was a good move
Vietnamese:Đó là một nước hay
Lượt, lần, phiên (trong một trò chơi)
English:It's your move
Vietnamese:Đến lượt anh
Biện pháp; bước
Chuyển, di chuyển, chuyển dịch, xê dịch, đổi chỗ, dời chỗ
English:To move troops from one place to another
Vietnamese:Chuyển quân từ chỗ này sang chỗ khác
Lắc, lay, khuấy, quấy, làm chuyển động; nhấc
English:He can't move his arm
Vietnamese:Nó không thể nhắc được cánh tay
English:To move heaven and earth
Vietnamese:Khuấy đảo trời đất, dùng đủ mọi biện pháp, xoay xở đủ trò
Làm nhuận (tràng)
Kích thích, kích động, gây ra, làm cho, xúi giục, gợi
English:It moved them to anger
Vietnamese:Cái đó làm cho chúng nó nổi giận
Làm cảm động, làm xúc động, làm mũi lòng, gợi mối thương cảm
English:To be moved to tears
Vietnamese:Cảm động đến ứa nước mắt
Đề nghị
English:I move the adjournment of the meeting
Vietnamese:Tôi đề nghị hoãn buổi họp
Chuyển động, cử động, động đậy, cựa quậy, lay động
English:It was calm and not a leaf moved
Vietnamese:Trời lặng gió, không một chiếc lá lay động
Đi, di chuyển, xê dịch, chuyển dịch
English:It is about time we should move
Vietnamese:Đã đến giờ chúng ta phải đi
Hành động, hoạt động
Đi đi lại lại, đi quanh, chuyển quanh
Hay dọn nhà, hay thay đổi chỗ ở
Tiến lên
Dọn đi, cất đi
Đi xa, đi hẳn
Lùi; kéo lùi lại, chuyển về phía sau
Tiến; cho tiến lên, chuyển về phía trước
Dọn nhà (đến chỗ ở mới)
Ra đi, đi xa
Cho đi tiếp; tiến lên
English:Move on
Vietnamese:Đề nghị đi đi, đừng đứng ùn lại (lệnh của công an giao thông)
Dọn nhà đi
Chuyển lên; trèo lên, tiến lên
Chuyển động; đi; (lý thuyết trò chơi) nước đi (bài)
Chane m. (lý thuyết trò chơi) nước đi ngẫu nhiên
Opening m. (lý thuyết trò chơi) nước đi đầu tiên