
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Vật kỷ niệm, đài kỷ niệm, bia kỷ niệm, công trình kỷ niệm
Lâu đài
Lăng mộ
Công trình kiến trúc lớn
Công trình lớn, công trình bất hủ (khoa học, văn học...)
English:A monument of science
Vietnamese:Một công trình khoa học bất hủ
Nhân vật xuất chúng, anh hùng; mẫu mực, gương sáng
Đài kỷ niệm hoả hoạn (năm 1666) ở Luân-ddôn