
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Diêm
Ngòi (châm súng hoả mai...)
Cuộc thi đấu
English:A match of football
Vietnamese:Một cuộc thi đấu bóng đá
Địch thủ, đối thủ; người ngang tài, người ngang sức
English:To meet one's match
Vietnamese:Gặp đối thủ
English:To have not one's
Vietnamese:Không có đối thủ
Cái xứng nhau, cái hợp nhau
English:These two kinds of cloth are a good match
Vietnamese:Hai loại vải này rất hợp nhau
Sự kết hôn; hôn nhân
English:To make a match
Vietnamese:Tác thành nên một việc hôn nhân
Đám (chỉ người định lấy làm vợ hay làm chồng)
English:She (he) is a good match
Vietnamese:Cái đám ấy tốt đấy
Đối chọi, địch được, sánh được, đối được
English:Worldly pleasures cannot match those joys
Vietnamese:Những thú trần tục không thể sánh được với những niềm vui này
Làm cho hợp, làm cho phù hợp
English:They are well matched
Vietnamese:Hai người hợp nhau lắm, hai người rất tốt đôi; hai người thật là kỳ phùng địch thủ
English:To match words with deeds
Vietnamese:Làm cho lời nói phù hợp với việc làm
Gả, cho lấy
Xứng, hợp
English:These two colours do not match
Vietnamese:Hai màu này không hợp nhau
(lý thuyết trò chơi) đối thủ ngang sức; cuộc đấu // thử sức, đấu