
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
(thuộc) giống đực; (thuộc) đà n ông
CĂł những đức tĂnh như đà n Ă´ng
(ngôn ngữ học) (thuộc) giống đực
English:Masculine gender
Vietnamese:Giống đực
English:Masculine word
Vietnamese:Từ giống đực
Con đực; con trai, đà n ông
(ngôn ngữ học) giống đực; từ giống đực