Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Vẻ uy nghi, vẻ oai nghiêm, vẻ oai vệ, vẻ đường bệ
Tâu Bệ hạ, tâu Hoàng đế, tâu Hoàng hậu (tiếng tôn xưng)