
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
(thuộc) nam châm, có tính từ, (thuộc) từ
English:Magnetic force
Vietnamese:Lực từ
English:Magnetic pole
Vietnamese:Cực từ
(nghĩa bóng) có sức hấp dẫn mạnh, có sức lôi cuốn mạnh, có sức quyến rũ
English:A magnetic smile
Vietnamese:Nụ cười quyến rũ
(vật lí) từ // chất sắt từ