Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
(nói về chất lỏng) âm ấm
Lãnh đạm, thờ ơ
Người lãnh đạm, người thờ ơ, người nhạt nhẽo, người hững hờ, người không sốt sắng, người thiếu nhiệt tình