
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Vận, sự may rủi
English:Good luck
Vietnamese:Vận may
English:Bad luck
Vietnamese:Vận rủi
English:To try one's luck
Vietnamese:Xem vận mình có đỏ không
English:To be down on one's luck
Vietnamese:Gặp vận rủi, gặp cơn đen
English:Worse luck
Vietnamese:Rủi thay, lại càng bất hạnh thay
English:Hard luck!
Vietnamese:Thật không may!, không may thay!
English:Just my luck
Vietnamese:Thật là đúng như vận mình xưa nay
Vận may, vận đỏ
English:To be in luck; to be in luck's way
Vietnamese:Gặp may
English:To have no luck; to be out of luck
Vietnamese:Không may
Trường hợp
Bab l. không may
Good l. may mắn