
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Trong
Sáng sủa, minh bạch, rõ ràng, trong sáng, dễ hiểu
English:A lucid explanation
Vietnamese:Lời giảng dễ hiểu
Sáng suốt, minh mẫn
English:A lucid mind
Vietnamese:Trí óc sáng suốt
Tỉnh táo
English:That madiman still has lucid interivals
Vietnamese:Người điên đó còn có những lúc tỉnh táo
(thơ ca) sáng, sáng ngời