
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Đan (len, sợi...)
((thường) together) nối chặt, gắn chặt, thắt chặt, kết chặt
English:Mortar knits bricks together
Vietnamese:Vừa kết chặt các hòn gạch lại với nhau
((thường) together) liên kết chặt chẽ, ràng buộc chặt chẽ (trên cơ sở quyền lợi chung, do hôn nhân...)
((thường) động tính từ quá khứ) có cấu trúc vững chắc, có cấu trúc chặt chẽ
English:A closely knit argument
Vietnamese:Lý lẽ chặt chẽ
Cau, nhíu (lông mày), nhăn (trán)
English:To knit one's brows
Vietnamese:Cau mày
Mạng lại chỗ rách, đan lại chỗ rách (ở bít tất...)
Kết chặt, thắt chặt mối ràng buộc
Kết thúc (cuộc tranh luận...)