
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Sở trường, tài riêng; sự thông thạo; sự khéo tay
English:To have the knack of something
Vietnamese:Làm việc gì khéo léo; có tài riêng làm việc gì
English:There is a knack in it
Vietnamese:Việc này phải làm rồi mới thạo được
Mẹo, khoé (để làm gì)
Thói quen, tật (trong khi viết, khi nói...)