
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Đốt, nhen, nhóm (lửa...)
Làm ánh lên, làm rực lên, làm ngời lên
Nhen lên, khơi, gợi, gây
English:To kindle somebody's anger
Vietnamese:Khơi sự tức giận của ai
English:To kindle somebody's interest
Vietnamese:Gợi sự thích thú của ai
Kích thích, khích động, xúi giục
English:To kindle someone to do something
Vietnamese:Khích động ai làm gì
Bắt lửa, bốc cháy
Ánh lên, rực lên, ngời lên
English:Eyes kindled with happiness
Vietnamese:Đôi mắt ngời lên vì sung sướng
(nghĩa bóng) bị khích động, bừng bừng