
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Dòng dõi, dòng họ, gia đình
English:To come of good kin
Vietnamese:Sinh ra ở một gia đình tốt
Bà con thân thiết, họ hàng
English:To be near of kin
Vietnamese:Là bà con gần
Có họ là bà con thân thích
English:We are kin
Vietnamese:Chúng tôi có họ với nhau
English:To be kin to someone
Vietnamese:Có họ với ai, là bà con thân thích với ai