
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Con dê non
Da dê non (làm găng tay, đóng giày...)
(từ lóng) đứa trẻ con, thằng bé
(từ lóng) sự lừa phỉnh, ngón chơi khăm
Chậu gỗ nhỏ
Cặp lồng gỗ (ngày xưa dùng đựng đồ ăn cho thuỷ thủ)
Đẻ (dê)
(từ lóng) lừa phỉnh, chơi khăm