
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Sà lan (chở) than
Sống tàu thuỷ, sống thuyền
English:On an even keel
Vietnamese:Không tròng trành, không nghiêng ngả; (nghĩa bóng) vững chắc, yên
English:To lay down a keel
Vietnamese:Khởi công đóng một chiếc tàu (thuyền)
(thơ ca) tàu thuỷ, thuyền
Lật úp (tàu, thuyền)
(nghĩa bóng) lật đổ nhào; bị đổ nhào, ngã đổ nhào; bất thần ngất đi